Từ điển › 船尾船尾 nghĩa là gìchuán wěiHán Việt: THUYỀN VĨphía sau của con tàuNghĩa chuán wěiHán Việt: THUYỀN VĨphía sau của con tàuđuôi tàuTiếng Anh: back end of a ship; aftChữ thành phần船chuán · Hán Việt: thuyềnship, boat, vessel11 nét · Xem thứ tự nét →尾wěi · Hán Việt: vĩtail; extremity, end; back, rear7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 船尾船尾座Chuán wěi zuò chòm sao Thuyền Vĩ