Từ điển › 船帆船帆 nghĩa là gìchuán fāncánh buồmNghĩa chuán fāncánh buồmTiếng Anh: sailChữ thành phần船chuán · Hán Việt: thuyềnship, boat, vessel11 nét · Xem thứ tự nét →帆fānboat; to sail6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 船帆船帆座Chuán fān zuò Vela (chòm sao)