Từ điển › 船帮船帮船幫 nghĩa là gìchuán bāngmạn thuyềnNghĩa chuán bāngmạn thuyềnthành thuyềnTiếng Anh: side of boat or ship; gunwaleChữ thành phần船chuán · Hán Việt: thuyềnship, boat, vessel11 nét · Xem thứ tự nét →帮bāngto help, to assist; to support, to defend; party; gang9 nét · Xem thứ tự nét →