Từ điển › 船桨船桨船槳 nghĩa là gìchuán jiǎngmái chèoNghĩa chuán jiǎngHSK 7mái chèoTiếng Anh: oarChữ thành phần船chuán · Hán Việt: thuyềnship, boat, vessel11 nét · Xem thứ tự nét →桨jiǎngpaddle, oar10 nét · Xem thứ tự nét →