Từ điển › 艘艘 nghĩa là gìsōulượng từ cho tàuNghĩa sōuHSK 7Phổ biến #2548lượng từ cho tàutiếng Đài Loan đọc là [sao1]Tiếng Anh: classifier for ships; Taiwan pr. [sao1]Chữ thành phần艘sōumeasure word for ships or vessels15 nét · Xem thứ tự nét →