Từ điển › 良久良久 nghĩa là gìliáng jiǔHán Việt: LƯƠNG CỬUmột lúc lâuNghĩa liáng jiǔHán Việt: LƯƠNG CỬUmột lúc lâumột thời gian dàiTiếng Anh: a good while; a long timeChữ thành phần良liáng · Hán Việt: lươnggood, virtuous, respectable7 nét · Xem thứ tự nét →久jiǔ · Hán Việt: cửulong ago; a long time3 nét · Xem thứ tự nét →