Từ điển › 良人良人 nghĩa là gìliáng rénHán Việt: LƯƠNG NHÂNchồng (cổ)Nghĩa liáng rénHán Việt: LƯƠNG NHÂNchồng (cổ)Tiếng Anh: husband (arch.)Chữ thành phần良liáng · Hán Việt: lươnggood, virtuous, respectable7 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →