Từ điển › 良伴良伴 nghĩa là gìliáng bànHán Việt: LƯƠNG BẠNbạn đồng hành tốtNghĩa liáng bànHán Việt: LƯƠNG BẠNbạn đồng hành tốtTiếng Anh: good companionChữ thành phần良liáng · Hán Việt: lươnggood, virtuous, respectable7 nét · Xem thứ tự nét →伴bàn · Hán Việt: bạncompanion, comrade, partner; to accompany7 nét · Xem thứ tự nét →