Từ điển › 良吉良吉 nghĩa là gìliáng jíHán Việt: LƯƠNG CÁTngày may mắnNghĩa liáng jíHán Việt: LƯƠNG CÁTngày may mắnngày tốt lànhChữ thành phần良liáng · Hán Việt: lươnggood, virtuous, respectable7 nét · Xem thứ tự nét →吉jí · Hán Việt: cátlucky, propitious, good6 nét · Xem thứ tự nét →