Từ điển › 良善良善 nghĩa là gìliáng shànHán Việt: LƯƠNG THIỆNtốtNghĩa liáng shànHán Việt: LƯƠNG THIỆNtốtTiếng Anh: goodChữ thành phần良liáng · Hán Việt: lươnggood, virtuous, respectable7 nét · Xem thứ tự nét →善shàn · Hán Việt: thiệngood, virtuous, charitable, kind12 nét · Xem thứ tự nét →