Từ điển › 良多良多 nghĩa là gìliáng duōHán Việt: LƯƠNG ĐAđáng kểNghĩa liáng duōHán Việt: LƯƠNG ĐAđáng kểnhiềukhá nhiềuTiếng Anh: considerably; much; quite a bitChữ thành phần良liáng · Hán Việt: lươnggood, virtuous, respectable7 nét · Xem thứ tự nét →多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →