Từ điển › 良心良心 nghĩa là gìliáng xīnHán Việt: LƯƠNG TÂMlương tâmNghĩa liáng xīnHSK 7Hán Việt: LƯƠNG TÂMlương tâmTiếng Anh: conscienceChữ thành phần良liáng · Hán Việt: lươnggood, virtuous, respectable7 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 良心良心犯liáng xīn fàn tù nhân lương tâm良心喂狗liáng xīn wèi gǒu đem lương tâm cho chó ăn (thành ngữ); vô lương tâm良心未泯liáng xīn wèi mǐn không hoàn toàn vô tâm; vẫn còn một chút lương tâm