良性循环良性循環 nghĩa là gì
liáng xìng xún huán
vòng tuần hoàn tốt (tức là vòng phản hồi tích cực)
Nghĩa
liáng xìng xún huán
- vòng tuần hoàn tốt (tức là vòng phản hồi tích cực)
Tiếng Anh: virtuous cycle (i.e. positive feedback loop)
Chữ thành phần
- 良liáng · Hán Việt: lươnggood, virtuous, respectable7 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 循xúnto obey, to follow, to comply with12 nét · Xem thứ tự nét →
- 环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →