良性肿瘤良性腫瘤 nghĩa là gì
liáng xìng zhǒng liú
khối u lành tính
Nghĩa
liáng xìng zhǒng liú
- khối u lành tính
Tiếng Anh: benign tumor
Chữ thành phần
- 良liáng · Hán Việt: lươnggood, virtuous, respectable7 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 肿zhǒng · Hán Việt: thũngswelling; swollen; to swell8 nét · Xem thứ tự nét →
- 瘤liútumor, lump, goiter15 nét · Xem thứ tự nét →