Từ điển › 良港良港 nghĩa là gìliáng gǎngHán Việt: LƯƠNG CẢNGcảng tốtNghĩa liáng gǎngHán Việt: LƯƠNG CẢNGcảng tốtTiếng Anh: good harborChữ thành phần良liáng · Hán Việt: lươnggood, virtuous, respectable7 nét · Xem thứ tự nét →港gǎng · Hán Việt: cảngport, harbor, bay; Hong Kong12 nét · Xem thứ tự nét →