艰苦奋斗艱苦奮鬥 nghĩa là gì
jiān kǔ fèn dòuHán Việt: GIAN KHỔ PHẤN ĐẤU
phấn đấu gian khổ
Nghĩa
jiān kǔ fèn dòuHSK 7Hán Việt: GIAN KHỔ PHẤN ĐẤU
- phấn đấu gian khổ
Tiếng Anh: to struggle arduously
Chữ thành phần
- 艰jiān · Hán Việt: giandifficult, hard; hardship8 nét · Xem thứ tự nét →
- 苦kǔ · Hán Việt: khổbitter; hardship, suffering8 nét · Xem thứ tự nét →
- 奋fèn · Hán Việt: phấnto strive, to exert effort; to arouse8 nét · Xem thứ tự nét →
- 斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →