艰苦朴素艱苦樸素 nghĩa là gì
jiān kǔ pǔ sùHán Việt: GIAN KHỔ PHẮC TỐ
cuộc sống giản dị, chăm chỉ (thành ngữ)
Nghĩa
jiān kǔ pǔ sùHán Việt: GIAN KHỔ PHẮC TỐ
- cuộc sống giản dị, chăm chỉ (thành ngữ)
Tiếng Anh: leading a plain, hardworking life (idiom)
Chữ thành phần
- 艰jiān · Hán Việt: giandifficult, hard; hardship8 nét · Xem thứ tự nét →
- 苦kǔ · Hán Việt: khổbitter; hardship, suffering8 nét · Xem thứ tự nét →
- 朴pǔ · Hán Việt: phắcplain, simple; sincere; surname6 nét · Xem thứ tự nét →
- 素sù · Hán Việt: tốplain; white; vegetarian; formerly; normally10 nét · Xem thứ tự nét →