Từ điển › 艰辛艰辛艱辛 nghĩa là gìjiān xīnHán Việt: GIAN TÂNgian khổNghĩa jiān xīnHSK 7Hán Việt: GIAN TÂNgian khổkhó khănnhọc nhằnTiếng Anh: hardships; arduous; difficultChữ thành phần艰jiān · Hán Việt: giandifficult, hard; hardship8 nét · Xem thứ tự nét →辛xīn · Hán Việt: tânbitter; toilsome, laborious; 8th heavenly stem7 nét · Xem thứ tự nét →