艰难险阻艱難險阻 nghĩa là gì
jiān nán xiǎn zǔHán Việt: GIAN NAN HIỂM TRỞ
nguy hiểm và khó khăn vô kể (thành ngữ)
Nghĩa
jiān nán xiǎn zǔHán Việt: GIAN NAN HIỂM TRỞ
- nguy hiểm và khó khăn vô kể (thành ngữ)
Tiếng Anh: untold dangers and difficulties (idiom)
Chữ thành phần
- 艰jiān · Hán Việt: giandifficult, hard; hardship8 nét · Xem thứ tự nét →
- 难nán · Hán Việt: nanhard, difficult, arduous; unable10 nét · Xem thứ tự nét →
- 险xiǎn · Hán Việt: hiểmnarrow pass, strategic point9 nét · Xem thứ tự nét →
- 阻zǔ · Hán Việt: trởto hinder, to impede; to obstruct, to oppose7 nét · Xem thứ tự nét →