色丁 nghĩa là gì
sè dīngHán Việt: SẮC ĐINH
satin (vải dệt) (từ mượn)
Nghĩa
sè dīngHán Việt: SẮC ĐINH
- satin (vải dệt) (từ mượn)
Tiếng Anh: (loanword) satin (textile)
sè dīngHán Việt: SẮC ĐINH
satin (vải dệt) (từ mượn)
Tiếng Anh: (loanword) satin (textile)