Từ điển › 色光色光 nghĩa là gìsè guāngHán Việt: SẮC QUANGánh sáng màuNghĩa sè guāngHán Việt: SẮC QUANGánh sáng màuTiếng Anh: colored lightChữ thành phần色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →