Từ điển › 色域色域 nghĩa là gìsè yùHán Việt: SẮC VỰCdải màuNghĩa sè yùHán Việt: SẮC VỰCdải màuTiếng Anh: color gamutChữ thành phần色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →域yù · Hán Việt: vựcarea, district, field, land, region; boundary; domain (in taxonomy)11 nét · Xem thứ tự nét →