Từ điển › 色夷色夷 nghĩa là gìsè yíHán Việt: SẮC DÌcười hiền hòaNghĩa sè yíHán Việt: SẮC DÌcười hiền hòarạng rỡTiếng Anh: smiling genially; to beamChữ thành phần色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →夷yí · Hán Việt: dìancient barbarian tribes6 nét · Xem thứ tự nét →