Từ điển › 色子色子 nghĩa là gìshǎi ziHán Việt: SẮC TÍxí ngầu (dùng trong cờ bạc)Nghĩa shǎi ziHán Việt: SẮC TÍxí ngầu (dùng trong cờ bạc)Tiếng Anh: dice (used in gambling)Chữ thành phần色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →