色彩 nghĩa là gì
sè cǎiHán Việt: SẮC THÁI
màu sắc; tô màu; sự tô màu
Nghĩa
sè cǎiHSK 4Hán Việt: SẮC THÁIPhổ biến #4732
- màu sắc; tô màu; sự tô màu
- (bóng) hương vị; đặc trưng
Tiếng Anh: tint; coloring; coloration; (fig.) flavor; character
sè cǎiHán Việt: SẮC THÁI
màu sắc; tô màu; sự tô màu
Tiếng Anh: tint; coloring; coloration; (fig.) flavor; character