Từ điển › 色情色情 nghĩa là gìsè qíngHán Việt: SẮC TÌNHkhiêu dâmNghĩa sè qíngHán Việt: SẮC TÌNHkhiêu dâmtình dụcTiếng Anh: pornography; sexChữ thành phần色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 色情色情业sè qíng yè kinh doanh ngành công nghiệp tình dục色情片sè qíng piàn phim khiêu dâm色情狂sè qíng kuáng cuồng tình; dâm cuồng色情作品sè qíng zuò pǐn phim khiêu dâm; tài liệu khiêu dâm色情小说sè qíng xiǎo shuō tiểu thuyết khiêu dâm; sách đồi truỵ