Từ điển › 色狼色狼 nghĩa là gìsè lángHán Việt: SẮC LANGkẻ dâm đãng; biến thái; sóiNghĩa sè lángHán Việt: SẮC LANGkẻ dâm đãng; biến thái; sóiTiếng Anh: lecher; pervert; wolfChữ thành phần色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →狼láng · Hán Việt: langwolf10 nét · Xem thứ tự nét →