Từ điển › 色盅色盅 nghĩa là gìshǎi zhōngcốc lắc xí ngầuNghĩa shǎi zhōngcốc lắc xí ngầuTiếng Anh: dice cupChữ thành phần色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →盅zhōngsmall cup or bowl9 nét · Xem thứ tự nét →