色相 nghĩa là gì
sè xiàngHán Việt: SẮC TƯƠNG
sắc thái
Nghĩa
sè xiàngHán Việt: SẮC TƯƠNG
- sắc thái
- màu sắc
- tình dục
- sự hấp dẫn tình dục
Tiếng Anh: coloration; hue; sex; sex appeal
sè xiàngHán Việt: SẮC TƯƠNG
sắc thái
Tiếng Anh: coloration; hue; sex; sex appeal