Từ điển › 艺术体操艺术体操藝術體操 nghĩa là gìyì shù tǐ cāothể dục nhịp điệuNghĩa yì shù tǐ cāothể dục nhịp điệuTiếng Anh: rhythmic gymnasticsChữ thành phần艺yì · Hán Việt: ớtart; talent, ability; craft4 nét · Xem thứ tự nét →术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →操cāoto conduct, to manage, to run16 nét · Xem thứ tự nét →