Từ điển › 艺术史艺术史藝術史 nghĩa là gìyì shù shǐHán Việt: ỚT THUẬT SỬlịch sử nghệ thuậtNghĩa yì shù shǐHán Việt: ỚT THUẬT SỬlịch sử nghệ thuậtTiếng Anh: art historyChữ thành phần艺yì · Hán Việt: ớtart; talent, ability; craft4 nét · Xem thứ tự nét →术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →史shǐ · Hán Việt: sửhistory, chronicle, annals5 nét · Xem thứ tự nét →