艺术品藝術品 nghĩa là gì
yì shù pǐnHán Việt: ỚT THUẬT PHẨM
tác phẩm nghệ thuật
Nghĩa
yì shù pǐnHán Việt: ỚT THUẬT PHẨM
- tác phẩm nghệ thuật
- LT:件[jian4]
Tiếng Anh: art piece; work of art; CL:件[jian4]
yì shù pǐnHán Việt: ỚT THUẬT PHẨM
tác phẩm nghệ thuật
Tiếng Anh: art piece; work of art; CL:件[jian4]