艺术学院藝術學院 nghĩa là gì
yì shù xué yuànHán Việt: ỚT THUẬT HỌC VIỆN
học viện nghệ thuật
Nghĩa
yì shù xué yuànHán Việt: ỚT THUẬT HỌC VIỆN
- học viện nghệ thuật
- trường cao đẳng nghệ thuật và kịch
Tiếng Anh: art institute; art and drama college
Chữ thành phần
- 艺yì · Hán Việt: ớtart; talent, ability; craft4 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →