Từ điển › 艺术节艺术节藝術節 nghĩa là gìyì shù jiéHán Việt: ỚT THUẬT TIẾTliên hoan nghệ thuậtNghĩa yì shù jiéHán Việt: ỚT THUẬT TIẾTliên hoan nghệ thuậtTiếng Anh: arts festivalChữ thành phần艺yì · Hán Việt: ớtart; talent, ability; craft4 nét · Xem thứ tự nét →术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →节jié · Hán Việt: tiếtfestival; knot, joint; segment; to economize, to save5 nét · Xem thứ tự nét →