艺术造街藝術造街 nghĩa là gì
yì shù zào jiē
khu phố được nghệ sĩ tạo cảnh quan
Nghĩa
yì shù zào jiē
- khu phố được nghệ sĩ tạo cảnh quan
Tiếng Anh: city precinct with a streetscape created by artists
Chữ thành phần
- 艺yì · Hán Việt: ớtart; talent, ability; craft4 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →
- 造zào · Hán Việt: tạoto build, to construct, to invent, to manufacture10 nét · Xem thứ tự nét →
- 街jiēstreet, road, thoroughfare12 nét · Xem thứ tự nét →