艾滋病毒 nghĩa là gì
ài zī bìng dú
vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)
Nghĩa
ài zī bìng dú
- vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)
- vi rút gây bệnh AIDS
Tiếng Anh: human immune deficiency virus (HIV); the AIDS virus
Chữ thành phần
- 艾ài, yì · Hán Việt: ngảimugwort, Artemisia vulgaris; used in transliterations5 nét · Xem thứ tự nét →
- 滋zīto grow, to nourish; to multiply, to thrive12 nét · Xem thứ tự nét →
- 病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →
- 毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →