节俭節儉 nghĩa là gì
jié jiǎnHán Việt: TIẾT KIỆM
tiết kiệm; có tính kinh tế
Nghĩa
jié jiǎnHSK 7Hán Việt: TIẾT KIỆM
- tiết kiệm; có tính kinh tế
Tiếng Anh: frugal; economical
jié jiǎnHán Việt: TIẾT KIỆM
tiết kiệm; có tính kinh tế
Tiếng Anh: frugal; economical