Từ điển › 节候节候節候 nghĩa là gìjié hòuHán Việt: TIẾT HẦUmùa; thời điểm trong nămNghĩa jié hòuHán Việt: TIẾT HẦUmùa; thời điểm trong nămTiếng Anh: season; time of yearChữ thành phần节jié · Hán Việt: tiếtfestival; knot, joint; segment; to economize, to save5 nét · Xem thứ tự nét →候hòu · Hán Việt: hầuto wait, to expect; to visit; to greet10 nét · Xem thứ tự nét →