Từ điển › 节假日节假日節假日 nghĩa là gìjié jià rìngày nghỉ công cộngNghĩa jié jià rìHSK 6ngày nghỉ công cộngTiếng Anh: public holidayChữ thành phần节jié · Hán Việt: tiếtfestival; knot, joint; segment; to economize, to save5 nét · Xem thứ tự nét →假jiǎfake, false, deceitful; vacation11 nét · Xem thứ tự nét →日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →