节奏節奏 nghĩa là gì
jié zòuHán Việt: TIẾT TẤU
nhịp điệu
Nghĩa
jié zòuHSK 6Hán Việt: TIẾT TẤUPhổ biến #4446
- nhịp điệu
- nhịp
- phách nhạc
- nhịp nhàng
Tiếng Anh: rhythm; tempo; musical pulse; cadence; beat
jié zòuHán Việt: TIẾT TẤU
nhịp điệu
Tiếng Anh: rhythm; tempo; musical pulse; cadence; beat