Từ điển › 节庆节庆節慶 nghĩa là gìjié qìngHán Việt: TIẾT KHÁNHlễ hộiNghĩa jié qìngHán Việt: TIẾT KHÁNHlễ hộiTiếng Anh: festivalChữ thành phần节jié · Hán Việt: tiếtfestival; knot, joint; segment; to economize, to save5 nét · Xem thứ tự nét →庆qìng · Hán Việt: khánhto congratulate, to celebrate6 nét · Xem thứ tự nét →