Từ điển › 节律节律節律 nghĩa là gìjié lǜHán Việt: TIẾT LUẬTnhịp điệuNghĩa jié lǜHán Việt: TIẾT LUẬTnhịp điệunhịp độTiếng Anh: rhythm; paceChữ thành phần节jié · Hán Việt: tiếtfestival; knot, joint; segment; to economize, to save5 nét · Xem thứ tự nét →律lǜ · Hán Việt: luậtstatute, principle, regulation9 nét · Xem thứ tự nét →