Từ điển › 节拍节拍節拍 nghĩa là gìjié pāiHán Việt: TIẾT PHẾCHnhịp (âm nhạc)Nghĩa jié pāiHán Việt: TIẾT PHẾCHnhịp (âm nhạc)nhịp điệuTiếng Anh: beat (music); meterChữ thành phần节jié · Hán Việt: tiếtfestival; knot, joint; segment; to economize, to save5 nét · Xem thứ tự nét →拍pāi · Hán Việt: phếchto clap, to tap; to hit, to beat, to slap; beat, rhythm8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 节拍节拍器jié pāi qì máy đếm nhịp