Từ điển › 节操节操節操 nghĩa là gìjié cāoliêm chínhNghĩa jié cāoliêm chínhnguyên tắc đạo đứcTiếng Anh: integrity; moral principleChữ thành phần节jié · Hán Việt: tiếtfestival; knot, joint; segment; to economize, to save5 nét · Xem thứ tự nét →操cāoto conduct, to manage, to run16 nét · Xem thứ tự nét →