Từ điển › 节支节支節支 nghĩa là gìjié zhīHán Việt: TIẾT CHItiết kiệm chi tiêuNghĩa jié zhīHán Việt: TIẾT CHItiết kiệm chi tiêuTiếng Anh: to save on expenditureChữ thành phần节jié · Hán Việt: tiếtfestival; knot, joint; segment; to economize, to save5 nét · Xem thứ tự nét →支zhī · Hán Việt: chito support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)4 nét · Xem thứ tự nét →