Từ điển › 节日节日節日 nghĩa là gìjié rìHán Việt: TIẾT NHẬTngày lễNghĩa jié rìHSK 2Hán Việt: TIẾT NHẬTPhổ biến #3477ngày lễlễ hộiLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: holiday; festival; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần节jié · Hán Việt: tiếtfestival; knot, joint; segment; to economize, to save5 nét · Xem thứ tự nét →日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →