Từ điển › 节气门节气门節氣門 nghĩa là gìjié qì ménHán Việt: TIẾT KHÍ MÔNbướm gaNghĩa jié qì ménHán Việt: TIẾT KHÍ MÔNbướm gaTiếng Anh: throttleChữ thành phần节jié · Hán Việt: tiếtfestival; knot, joint; segment; to economize, to save5 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →