节衣缩食節衣縮食 nghĩa là gì
jié yī suō shí
sống tiết kiệm và đạm bạc (thành ngữ); sống tằn tiện
Nghĩa
jié yī suō shíHSK 7
- sống tiết kiệm và đạm bạc (thành ngữ); sống tằn tiện
Tiếng Anh: to save on food and clothing (idiom); to live frugally
jié yī suō shí
sống tiết kiệm và đạm bạc (thành ngữ); sống tằn tiện
Tiếng Anh: to save on food and clothing (idiom); to live frugally