Từ điển › 芝士蛋糕芝士蛋糕 nghĩa là gìzhī shì dàn gāobánh phô maiNghĩa zhī shì dàn gāobánh phô maiTiếng Anh: cheesecakeChữ thành phần芝zhī · Hán Việt: chisesame; a magical mushroom6 nét · Xem thứ tự nét →士shì · Hán Việt: sĩscholar, gentleman; soldier3 nét · Xem thứ tự nét →蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →糕gāocake, pastry16 nét · Xem thứ tự nét →