Từ điển › 芝麻包芝麻包 nghĩa là gìzhī ma bāoHán Việt: CHI MA BAObánh bao mèNghĩa zhī ma bāoHán Việt: CHI MA BAObánh bao mèTiếng Anh: sesame bunChữ thành phần芝zhī · Hán Việt: chisesame; a magical mushroom6 nét · Xem thứ tự nét →麻má · Hán Việt: mahemp, flax, sesame; numb11 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →